lảm nhảm

Học thuật
Thân thiện
lảm nhảm

Một người say rượu ngồi lảm nhảm một mình ở quán bar.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói liên tục, lặp đi lặp lại một cách vô nghĩa, không trật tự, thường do say sỉn, mệt mỏi hoặc mất trí: Hành động nói năng không kiểm soát, lộn xộn, không mục đích rõ ràng, thường khiến người nghe khó chịu.
    • Nói dai, nói dông dài về những chuyện không đâu: Nói nhiều một cách phiền toái về những điều vụn vặt, không quan trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông cụ say rượu, ngồi một mình lảm nhảm cả buổi tối.
    • Đừng lảm nhảm nữa, tôi đang bận đây!
    • ấy mệt quá, nằm mê lảm nhảm vài câu rồi lại thiếp đi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như tính từ (trong văn nói): Chỉ lời nói tính chất lảm nhảm.
    • Nghe mấy lời lảm nhảm ấy phát chán.
  • "Lảm nhảm lảm nhảm": Cấu trúc lặp từ để nhấn mạnh sự phiền toái, kéo dài của hành động nói.
    • Cả ngày cứ lảm nhảm lảm nhảm mãi về chuyện .
Biến thể từ gần giống
  • Làm nhàm (biến thể): Cùng nghĩa với "lảm nhảm", thường dùng trong một số vùng miền hoặc ngữ cảnh cụ thể.
  • Lẩm bẩm (động từ): Nói nhỏ, nói một mình, nhưng thường có nghĩa nhẹ hơn ít biểu thị sự vô nghĩa hơn "lảm nhảm".
  • Lầm bầm (động từ): Nói trong miệng, giọng trầm khó nghe, thường biểu thị sự bực bội, không hài lòng.
Từ đồng nghĩa
  • Ba hoa: Nói khoác lác, nói nhiều một cách khoe khoang.
  • Luyên thuyên: Nói nhiều, dài dòng về những chuyện không đáng quan tâm.
  • Nói nhảm: Nói những điều vô nghĩa, không đúng sự thật.
Từ trái nghĩa
  • Im lặng: Giữ yên lặng, không nói.
  • Nói ngắn gọn: Nói một cách súc tích, rõ ràng đúng trọng tâm.
  • Nói chuyện nghiêm túc: Nói một cách suy nghĩ, nội dung quan trọng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Say lảm nhảm: Thành ngữ chỉ trạng thái say đến mức nói không kiểm soát.
    • Anh ta uống vài ly đã say lảm nhảm.
  • Lảm nhảm như tụng kinh: So sánh việc nói dai, nói dông dài giống như đọc kinh (mang ý mỉa mai).
    • ấy cứ lảm nhảm như tụng kinh về chuyện con cái, nghe mãi cũng mệt.
lảm nhảm

Một người say rượu ngồi lảm nhảm một mình ở quán bar.

  1. Nói luôn mồm như người mất trí: Say rượu lảm nhảm suốt đêm.

Từ gần giống

Từ chứa "lảm nhảm"