lảm nhảm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói liên tục, lặp đi lặp lại một cách vô nghĩa, không có trật tự, thường do say sỉn, mệt mỏi hoặc mất trí: Hành động nói năng không kiểm soát, lộn xộn, không có mục đích rõ ràng, thường khiến người nghe khó chịu.
- Nói dai, nói dông dài về những chuyện không đâu: Nói nhiều một cách phiền toái về những điều vụn vặt, không quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông cụ say rượu, ngồi một mình lảm nhảm cả buổi tối.
- Đừng có lảm nhảm nữa, tôi đang bận đây!
- Bà ấy mệt quá, nằm mê lảm nhảm vài câu rồi lại thiếp đi.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như tính từ (trong văn nói): Chỉ lời nói có tính chất lảm nhảm.
- Nghe mấy lời lảm nhảm ấy mà phát chán.
- "Lảm nhảm lảm nhảm": Cấu trúc lặp từ để nhấn mạnh sự phiền toái, kéo dài của hành động nói.
- Cả ngày cứ lảm nhảm lảm nhảm mãi về chuyện cũ.
Biến thể và từ gần giống
- Làm nhàm (biến thể): Cùng nghĩa với "lảm nhảm", thường dùng trong một số vùng miền hoặc ngữ cảnh cụ thể.
- Lẩm bẩm (động từ): Nói nhỏ, nói một mình, nhưng thường có nghĩa nhẹ hơn và ít biểu thị sự vô nghĩa hơn "lảm nhảm".
- Lầm bầm (động từ): Nói trong miệng, giọng trầm và khó nghe, thường biểu thị sự bực bội, không hài lòng.
Từ đồng nghĩa
- Ba hoa: Nói khoác lác, nói nhiều một cách khoe khoang.
- Luyên thuyên: Nói nhiều, dài dòng về những chuyện không đáng quan tâm.
- Nói nhảm: Nói những điều vô nghĩa, không đúng sự thật.
Từ trái nghĩa
- Im lặng: Giữ yên lặng, không nói.
- Nói ngắn gọn: Nói một cách súc tích, rõ ràng và đúng trọng tâm.
- Nói chuyện nghiêm túc: Nói một cách có suy nghĩ, có nội dung quan trọng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Say lảm nhảm: Thành ngữ chỉ trạng thái say đến mức nói không kiểm soát.
- Anh ta uống vài ly đã say lảm nhảm.
- Lảm nhảm như tụng kinh: So sánh việc nói dai, nói dông dài giống như đọc kinh (mang ý mỉa mai).
- Bà ấy cứ lảm nhảm như tụng kinh về chuyện con cái, nghe mãi cũng mệt.
- Nói luôn mồm như người mất trí: Say rượu lảm nhảm suốt đêm.